Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bóng bàn" (2)
bóng bàn

Tiếng Anh
Danh từtable tennis
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
bóng bàn

Tiếng Anh
Danh từtable tennis, ping pong
Chúng tôi chơi bóng bàn.
We play table tennis.
Từ liên quan "bóng bàn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bóng bàn" (3)
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
Tôi đá bóng bằng chân phải.
I kick the ball with my right foot.
Chúng tôi chơi bóng bàn.
We play table tennis.
